revealed religion

revealed religion

A prophet receives a revealed religion through divine inspiration.

Định nghĩa

Danh từ: Tôn giáo mặc khảimột tôn giáo được thành lập chủ yếu dựa trên sự mặc khải của Thiên Chúa (hoặc đấng tối cao) cho nhân loại. Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng niềm tin giáo của tôn giáo đó không bắt nguồn từ lý trí hay quan sát tự nhiên, từ những sự kiện siêu nhiên được cho Thiên Chúa trực tiếp truyền đạt qua các nhà tiên tri, sách thánh, hoặc hiện tượng kỳ diệu.

dụ sử dụng
  • ( Đốc giáo, Hồi giáo Do Thái giáo thường được phân loại các dạng tôn giáo mặc khải các văn bản nền tảng của chúng được cho nguồn gốc thiêng liêng.)
  • (Khác với tôn giáo tự nhiên, dựa vào lý trí tự nhiên, tôn giáo mặc khải phụ thuộc vào những mặc khải lịch sử cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revealed religion" thường được đặt trong sự đối lập với "natural religion" (tôn giáo tự nhiên), nơi con người có thể biết về Thiên Chúa qua lý trí thế giới tự nhiên không cần mặc khải đặc biệt.
  • Trong triết học tôn giáo, thuật ngữ này được dùng để phân biệt giữa các tôn giáo nguồn gốc từ các sự kiện lịch sử cụ thể (như sự xuất hiện của các nhà tiên tri) các hệ thống tín ngưỡng dựa trên triết học hoặc thần bí cá nhân.
  • (Khái niệm tôn giáo mặc khải trung tâm của các cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa đức tin lý trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Revealed (tính từ): được mặc khải, được tiết lộ.
    • The revealed truths of the scriptures are considered infallible by believers. (Các chân lý được mặc khải trong kinh sách được các tín đồ coi bất khả sai.)
  • Revelation (danh từ): sự mặc khải, điều được tiết lộ.
    • The Book of Revelation in the Bible is a famous example of prophetic revelation. (Sách Khải Huyền trong Kinh Thánh một dụ nổi tiếng về sự mặc khải tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn giáo thần khải: một cách dịch khác mang sắc thái nhấn mạnh sự khải thị từ thần linh.
  • Tín ngưỡng mặc khải: nhấn mạnh khía cạnh tín ngưỡng dựa trên mặc khải.
Các cụm từ liên quan
  • Natural religion (tôn giáo tự nhiên): đối lập với revealed religion, dựa trên lý trí quan sát tự nhiên.
  • Divine revelation (mặc khải thần linh): hành động Thiên Chúa tự tiết lộ mình cho con người.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến revealed religion, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc thần học.